Tới nội dung chính

吼叫

吼叫
hǒujiào
hống khiếu

gầm thét; rống lên; hét to

1 nghĩa#28773
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gầm thét; rống lên; hét to

    • 。

      Sư tử đang gầm.

吼
hǒu
hống
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu