- 口khẩu(miệng)BỘ
- 孔khổng(lỗ hổng, rỗng)HÌNH THANH
Miệng phát ra tiếng gầm rú vang như âm thanh thoát qua lỗ hổng lớn.
gầm thét; rống lên; hét to
gầm thét; rống lên; hét to
Sư tử đang gầm.
Miệng phát ra tiếng gầm rú vang như âm thanh thoát qua lỗ hổng lớn.
gầm thét; rống lên; hét to
gầm thét; rống lên; hét to
Sư tử đang gầm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.