吸血

吸血
xuè
hấp huyết

hút máu; hút huyết

1 nghĩa#15960
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hút máu; hút huyết

    • Muỗi hút máu.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.