蝙蝠

蝙蝠
biān
biên bức

dơi

1 nghĩa#5914
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dơi

    一种会飞的哺乳动物,身体长有翅膀,夜晚活动yì zhǒng huì fēi de bǔrǔ dòngwù、shēntǐ zhǎngyǒu chìbǎng、yèwǎn huódòng

    • Dơi là động vật hoạt động về đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.