吸引子

吸引子
yǐnzi
hấp dẫn tử

hút tử; điểm hút (toán học, hệ động lực)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hút tử; điểm hút (toán học, hệ động lực)

    • Hệ thống này có một điểm hấp dẫn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.