- 口khẩu(miệng)BỘ
- 及cập(đến, với tới)HÌNH THANH
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hút tử; điểm hút (toán học, hệ động lực)
hút tử; điểm hút (toán học, hệ động lực)
Hệ thống này có một điểm hấp dẫn.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
hút tử; điểm hút (toán học, hệ động lực)
hút tử; điểm hút (toán học, hệ động lực)
Hệ thống này có một điểm hấp dẫn.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.