Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
吴头楚尾
vùng giáp ranh giữa Ngô và Sở; vùng nằm giữa hai miền [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng giáp ranh giữa Ngô và Sở; vùng nằm giữa hai miền [thành ngữ]
- ,。
Ngô đầu Sở vĩ, miêu tả hai nơi liền kề nhau.
- 貳名danh từ
vùng đất giáp ranh giữa Ngô và Sở (chỉ vùng Giang Tây, nằm giữa hai nước cũ)
- ,。
Ngô đầu Sở vĩ là tên gọi khác của tỉnh Giang Tây.
- 參名danh từ
vùng giáp ranh giữa nước Ngô và nước Sở; nơi đầu Ngô đuôi Sở [thành ngữ]
- ,。
Ngô đầu Sở vĩ, miêu tả sự vật nối tiếp chặt chẽ.
解字
GIẢI TỰvùng giáp ranh giữa Ngô và Sở; vùng nằm giữa hai miền [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng giáp ranh giữa Ngô và Sở; vùng nằm giữa hai miền [thành ngữ]
- ,。
Ngô đầu Sở vĩ, miêu tả hai nơi liền kề nhau.
- 貳名danh từ
vùng đất giáp ranh giữa Ngô và Sở (chỉ vùng Giang Tây, nằm giữa hai nước cũ)
- ,。
Ngô đầu Sở vĩ là tên gọi khác của tỉnh Giang Tây.
- 參名danh từ
vùng giáp ranh giữa nước Ngô và nước Sở; nơi đầu Ngô đuôi Sở [thành ngữ]
- ,。
Ngô đầu Sở vĩ, miêu tả sự vật nối tiếp chặt chẽ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối