Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
吴三桂
Ngô Tam Quế (1612–1678), tướng nhà Minh, người mở cửa ải cho quân Mãn Châu vào Trung Nguyên, giúp thiết lập triều Thanh, sau nổi loạn chống Thanh để lập triều đại riêng
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ngô Tam Quế (1612–1678), tướng nhà Minh, người mở cửa ải cho quân Mãn Châu vào Trung Nguyên, giúp thiết lập triều Thanh, sau nổi loạn chống Thanh để lập triều đại riêng
- 。
Ngô Tam Quế là tướng lĩnh cuối thời Minh đầu thời Thanh.
解字
GIẢI TỰNgô Tam Quế (1612–1678), tướng nhà Minh, người mở cửa ải cho quân Mãn Châu vào Trung Nguyên, giúp thiết lập triều Thanh, sau nổi loạn chống Thanh để lập triều đại riêng
NGHĨA
- 壹名danh từ
Ngô Tam Quế (1612–1678), tướng nhà Minh, người mở cửa ải cho quân Mãn Châu vào Trung Nguyên, giúp thiết lập triều Thanh, sau nổi loạn chống Thanh để lập triều đại riêng
- 。
Ngô Tam Quế là tướng lĩnh cuối thời Minh đầu thời Thanh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối