吮吸

吮吸
shǔn
duyện hấp

mút; bú; hút

1 nghĩa#20405
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mút; bú; hút

    • Em bé bú sữa mẹ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.