手指
手指
thủ chỉ
ngón tay
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1896Lượng từ 个 / 只
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngón tay
中手的五个末端部分shǒu de wǔ ge mòuduān búfèn
- 。
Ngón tay của tôi rất dài.
Đang tải…
手指
Phồn thể手
thủ chỉ
ngón tay
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1896Lượng từ 个 / 只
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngón tay
中手的五个末端部分shǒu de wǔ ge mòuduān búfèn
- 。
Ngón tay của tôi rất dài.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.