乳汁

乳汁
zhī
nhũ trấp

sữa mẹ; nhũ trấp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa mẹ; nhũ trấp

    • Sữa mẹ là sữa tốt nhất.

  2. danh từ

    sữa (mẹ); nhựa sữa (thực vật)

    • Loại thực vật này tiết ra mủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.