听证会

听证会
tīngzhènghuì
thính chứng hội

phiên điều trần; buổi điều trần (lập pháp)

1 nghĩa#7898
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phiên điều trần; buổi điều trần (lập pháp)

    政府或议会召开的公开会议、听取意见的场所zhèngfǔ huò yìhuì zhàokāi de gōngkāi huìyì、tīngqǔ yìjiàn de chǎngsuǒ

    • Phiên điều trần sẽ diễn ra vào ngày mai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.