听审会

听审会
tīngshěnhuì
thính thẩm hội

phiên điều trần; phiên xét xử (pháp lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phiên điều trần; phiên xét xử (pháp lý)

    • Phiên điều trần sẽ diễn ra vào ngày mai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.