含金量

含金量
hánjīnliàng
hàm kim lượng

hàm lượng vàng; (bóng) giá trị thực chất; chất lượng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hàm lượng vàng; (bóng) giá trị thực chất; chất lượng

    • Hàm lượng vàng của sản phẩm này rất cao.

  2. danh từ

    hàm lượng vàng; (bóng) giá trị; chất lượng

    • Giá trị của chương trình này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.