含羞草

含羞草
hánxiūcǎo
hàm tu thảo

cây trinh nữ; cây xấu hổ (Mimosa pudica)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây trinh nữ; cây xấu hổ (Mimosa pudica)

    • Lá của cây trinh nữ sẽ khép lại.

  2. danh từ

    cây xấu hổ; cây trinh nữ (Mimosa pudica)

    • Lá của cây trinh nữ sẽ khép lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.