君士坦丁堡

君士坦丁堡
Jūnshìtǎndīngbǎo
quân sĩ thản đinh bảo

Constantinople, kinh đô của đế quốc Đông La Mã

1 nghĩa#32031
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Constantinople, kinh đô của đế quốc Đông La Mã

    • Constantinople là thủ đô của Đế quốc Byzantine.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.