君主国

君主国
jūnzhǔguó
quân chủ quốc

chế độ quân chủ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chế độ quân chủ

    • Quốc gia này là một nước quân chủ.

  2. danh từ

    quốc gia quân chủ; vương quốc

    • Quốc gia quân chủ được cai trị bởi một quân chủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.