- 口khẩu(miệng)BỘ
- 下hạ(phía dưới, thấp)HÌNH THANH
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
rùng mình sợ hãi; lạnh lẽo; nghiêm nghị
rùng mình sợ hãi; lạnh lẽo; nghiêm nghị
Anh ấy sợ đến run rẩy.
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
rùng mình sợ hãi; lạnh lẽo; nghiêm nghị
rùng mình sợ hãi; lạnh lẽo; nghiêm nghị
Anh ấy sợ đến run rẩy.
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.