向壁虚构

向壁虚构
xiànggòu
hướng bích hư cấu

quay mặt vào tường mà bịa đặt; bịa đặt không có căn cứ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quay mặt vào tường mà bịa đặt; bịa đặt không có căn cứ [thành ngữ]

    • Câu chuyện của anh ấy là một sự bịa đặt vô căn cứ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))HỘI Ý

Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.