向后

向后
xiànghòu
hướng hậu

về sau; lùi lại; hướng ra sau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    về sau; lùi lại; hướng ra sau

    • Xin hãy nhìn về phía sau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))HỘI Ý

Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.