Tới nội dung chính

吐口

吐口
tǔkǒu
thổ khẩu

thốt lên; (bóng) mở miệng nói ra (yêu cầu, đồng ý,...)

2 nghĩa#18286
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thốt lên; (bóng) mở miệng nói ra (yêu cầu, đồng ý,...)

    • 。

      Cuối cùng anh ấy cũng chịu nói ra.

  2. 貳动động từ

    nhổ ra; khạc ra

    • 。

      Xin đừng khạc nhổ bừa bãi.

吐
tǔ
thổ
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu