后来居上

后来居上
hòuláishàng
hậu lai cư thượng

kẻ đến sau vượt lên trên người đến trước [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kẻ đến sau vượt lên trên người đến trước [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ
  • hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))HỘI Ý

Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.