Tới nội dung chính

后期

后期
hòuqī
hậu kỳ

giai đoạn cuối; hậu kỳ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3007
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giai đoạn cuối; hậu kỳ

    中事情发展的最后阶段shìqing fāzhǎn de zuìhòu jiēduàn

    • 。

      Dự án này đang ở giai đoạn cuối.

  2. 貳名danh từ

    giai đoạn sau; hậu kỳ

    中事物或时间发展的最后阶段shìwù huò shíjiān fāzhǎn de zuìhòu jiēduàn

    • 。

      Dự án này sẽ tốt hơn vào giai đoạn sau.

后
hòu
hậu
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu