晚期
晚期
vãn kỳ
giai đoạn cuối; cuối kỳ; (y học) giai đoạn cuối (ung thư)
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#22982
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
giai đoạn cuối; cuối kỳ; (y học) giai đoạn cuối (ung thư)
- 。
Anh ấy bị ung thư giai đoạn cuối.
- 貳名danh từ
giai đoạn cuối; vãn kỳ; cuối thời kỳ
- 。
Anh ấy bị ung thư giai đoạn cuối.
- 參名danh từ
giai đoạn sau; hậu kỳ
- 。
Đây là giai đoạn cuối của ung thư.
Đang tải…
晚期
Phồn thể晚
vãn kỳ
giai đoạn cuối; cuối kỳ; (y học) giai đoạn cuối (ung thư)
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#22982
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
giai đoạn cuối; cuối kỳ; (y học) giai đoạn cuối (ung thư)
- 。
Anh ấy bị ung thư giai đoạn cuối.
- 貳名danh từ
giai đoạn cuối; vãn kỳ; cuối thời kỳ
- 。
Anh ấy bị ung thư giai đoạn cuối.
- 參名danh từ
giai đoạn sau; hậu kỳ
- 。
Đây là giai đoạn cuối của ung thư.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìlà; đúng; vâng
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; chào buổi sáng
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung