Tới nội dung chính

末期

末期
mòqī
mạt kỳ

giai đoạn cuối; cuối kỳ

3 nghĩa#25395
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giai đoạn cuối; cuối kỳ

    • 。

      Giai đoạn cuối của ung thư rất khó chữa.

  2. 貳名danh từ

    giai đoạn cuối; cuối kỳ; mạt kỳ

  3. 參名danh từ

    thời mạt; cuối triều đại

末
me
mạt
BỘ THỦ⽊
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu