Tới nội dung chính

名贵

名贵
míngguì
danh quý

quý hiếm; đắt giá

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#33183
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    quý hiếm; đắt giá

    • 。

      Chiếc đồng hồ này rất quý giá.

  2. 貳形tính từ

    quý hiếm; danh tiếng và quý giá

  3. 參形tính từ

    quý hiếm; danh giá

名
míng
danh
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu