Tới nội dung chính

明星

明星
míngxīng
minh tinh

ngôi sao; người nổi tiếng; minh tinh

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2151
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngôi sao; người nổi tiếng; minh tinh

    中很有名的演员或歌手hěn yǒu míng de yǎnyuán huò gēshǒu

    • 。

      Cô ấy là một ngôi sao lớn.

明
míng
minh
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu