同类相吸

同类相吸
tónglèixiāng
đồng loại tương hấp

vật cùng loại hút nhau; ngưu tầm ngưu mã tầm mã [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật cùng loại hút nhau; ngưu tầm ngưu mã tầm mã [thành ngữ]

    • Đồng loại tương hút, dị loại tương đẩy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.