Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
/
同盟会
同盟会
đồng minh hội
Trung Quốc Đồng Minh Hội (tổ chức cách mạng của Tôn Trung Sơn, thành lập 1905, tiền thân của Quốc Dân Đảng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Trung Quốc Đồng Minh Hội (tổ chức cách mạng của Tôn Trung Sơn, thành lập 1905, tiền thân của Quốc Dân Đảng)
- 。
Đồng Minh Hội do Tôn Trung Sơn thành lập.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ同盟会
Phồn thể同盟會
đồng minh hội
Trung Quốc Đồng Minh Hội (tổ chức cách mạng của Tôn Trung Sơn, thành lập 1905, tiền thân của Quốc Dân Đảng)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Trung Quốc Đồng Minh Hội (tổ chức cách mạng của Tôn Trung Sơn, thành lập 1905, tiền thân của Quốc Dân Đảng)
- 。
Đồng Minh Hội do Tôn Trung Sơn thành lập.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối