同甘苦

同甘苦
tónggān
đồng cam khổ

cùng chung vui sướng và gian khổ; đồng cam cộng khổ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cùng chung vui sướng và gian khổ; đồng cam cộng khổ

    • Chúng ta cùng chia sẻ ngọt bùi, cùng vượt qua hoạn nạn.

  2. động từ

    cùng vui cùng khổ; đồng cam cộng khổ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.