同步卫星

同步卫星
tóngwèixīng
đồng bộ vệ tinh

vệ tinh đồng bộ; vệ tinh địa tĩnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vệ tinh đồng bộ; vệ tinh địa tĩnh

    • Vệ tinh đồng bộ hoạt động trên bầu trời Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.