同工同酬

同工同酬
tónggōngtóngchóu
đồng công đồng thù

cùng công cùng thù lao; bình đẳng tiền lương [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cùng công cùng thù lao; bình đẳng tiền lương [thành ngữ]

    • Chúng ta nên thực hiện nguyên tắc đồng công đồng thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.