同乐会

同乐会
tónghuì
đồng lạc hội

buổi họp mặt vui chơi có tiết mục biểu diễn luân phiên (âm nhạc, múa, hài...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi họp mặt vui chơi có tiết mục biểu diễn luân phiên (âm nhạc, múa, hài...)

    • Trường chúng tôi tổ chức buổi giao lưu văn nghệ hàng năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phàm(khung bao quát, mọi thứ)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.