吉本斯

吉本斯
běn
cát bản tư

Gibbons (tên người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gibbons (tên người)

    • Gibbons là một nhà sử học nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.