吉拉德

吉拉德
cát lạp đức

Gillard (họ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gillard (họ)

    • Gillard là cựu thủ tướng Úc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.