吉卜赛人

吉卜赛人
sàirén
cát bốc tái nhân

người Gypsy; người Di-gan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Gypsy; người Di-gan

    • Người Gypsy là dân du mục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.