吉人天相

吉人天相
réntiānxiàng
cát nhân thiên tướng

người tốt trời phù hộ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người tốt trời phù hộ [thành ngữ](kế thừa)

    • Người tốt tự có trời giúp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.