合约

合约
yuē
hợp ước

hợp đồng; hợp đồng thỏa thuận

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#5308Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp đồng; hợp đồng thỏa thuận

    双方同意遵守的书面协议shuāngfāng tóngyì zunshǒu de shūxiě xiéyì

    • Chúng tôi đã ký hợp đồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.