契约

契约
yuē
khế ước

phiếu; thẻ; vé; chứng khoán

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10886
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phiếu; thẻ; vé; chứng khoán

    双方同意遵守的书面协议shuāngfāng tóngyì zūnshǒu de shūmiàn xiéyì

    • Chúng tôi đã ký hợp đồng.

  2. danh từ

    thương lượng; hiệp thương; đàm phán

    双方同意的事情或条件,用文字写下来作为证明shuāngfāng tóngyì de shìqing huò tiáojiàn、yòng wénzì xiěxiàlai zuòwéi zhèngmíng

    • Chúng tôi đã ký một hợp đồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.