合理化

合理化
huà
hợp lý hoá

hợp lý hóa; biện minh cho

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hợp lý hóa; biện minh cho

    • Chúng ta nên hợp lý hóa quy trình làm việc.

  2. động từ

    hợp lý hóa; làm cho hợp lý; biện minh (cho hành động)

  3. động từ

    tinh gọn hóa; đơn giản hóa; hợp lý hóa

  4. động từ

    hợp lý hóa; biện minh hóa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.