合并症

合并症
bìngzhèng
hợp tính chứng

biến chứng (y học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biến chứng (y học)

    • Biến chứng của loại phẫu thuật này rất ít.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.