合作化

合作化
zuòhuà
hợp tác hoá

tập thể hóa; hợp tác hóa (trong lý luận Mác-xít)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập thể hóa; hợp tác hóa (trong lý luận Mác-xít)

    • 1950

      Trung Quốc đã thực hiện hợp tác hóa nông nghiệp vào những năm 1950.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.