合作农场

合作农场
zuònóngchǎng
hợp tác nông trường

nông trường tập thể; hợp tác xã nông nghiệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nông trường tập thể; hợp tác xã nông nghiệp

    • Anh ấy sống ở nông trường hợp tác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.