合众国

合众国
zhòngguó
hợp chúng quốc

Hợp Chúng Quốc; Hoa Kỳ

2 nghĩa#35809
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Hợp Chúng Quốc; Hoa Kỳ

    • Anh ấy đến từ Hợp chủng quốc.

  2. danh từ

    Hợp Chúng Quốc; quốc gia liên bang

    • Hợp chúng quốc Hoa Kỳ là tên đầy đủ của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.