吃软饭

吃软饭
chīruǎnfàn
cật nhuyễn phạn

sống bám vào đàn bà; ăn bám vợ; (khẩu) ăn cơm vợ nuôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sống bám vào đàn bà; ăn bám vợ; (khẩu) ăn cơm vợ nuôi

    • Anh ấy không muốn sống bám phụ nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.