吃奶

吃奶
chīnǎi
cật nãi

bú sữa; bú mẹ

1 nghĩa#31864
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bú sữa; bú mẹ

    • Em bé thích bú sữa.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.