Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
吃大锅饭
ăn cơm nồi chung (cùng hưởng như nhau, không phân biệt đóng góp) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn cơm nồi chung (cùng hưởng như nhau, không phân biệt đóng góp) [thành ngữ]
- 。
Chúng ta không thể ăn chung nồi nữa.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Ăn cơm tập thể chả có cái mùi vị gì.
- 貳动động từ
ăn cơm nồi to (bao cấp bình quân, không phân biệt công trạng) (bóng)
- 。
Chúng ta không thể ăn chung nồi cơm nữa.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 飠thực(ăn, thức ăn)BỘ
- 反phản(lật ngược, trái lại)HÌNH THANH
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
ăn cơm nồi chung (cùng hưởng như nhau, không phân biệt đóng góp) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn cơm nồi chung (cùng hưởng như nhau, không phân biệt đóng góp) [thành ngữ]
- 。
Chúng ta không thể ăn chung nồi nữa.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Ăn cơm tập thể chả có cái mùi vị gì.
- 貳动động từ
ăn cơm nồi to (bao cấp bình quân, không phân biệt công trạng) (bóng)
- 。
Chúng ta không thể ăn chung nồi cơm nữa.
解字
GIẢI TỰ- 飠thực(ăn, thức ăn)BỘ
- 反phản(lật ngược, trái lại)HÌNH THANH
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối