吃喝玩乐

吃喝玩乐
chīwán
cật húp ngoạn lạc

ăn uống vui chơi hưởng lạc [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ăn uống vui chơi hưởng lạc [thành ngữ]

    • Chúng ta cùng nhau ăn chơi vui vẻ nhé!

  2. động từ

    ăn chơi hưởng lạc; đắm chìm trong cuộc sống hưởng thụ

    • Anh ấy chỉ biết ăn chơi hưởng thụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.