司兼导

司兼导
jiāndǎo
ti kiêm đạo

tài xế kiêm hướng dẫn viên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài xế kiêm hướng dẫn viên

    • Anh ấy là một tài xế kiêm hướng dẫn viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.