叶尔羌河

叶尔羌河
ěrqiāng
diệp nhĩ khương hà

sông Diệp Nhĩ Khương (ở Tân Cương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sông Diệp Nhĩ Khương (ở Tân Cương)

    • Sông Yarkant ở Tân Cương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.