史瓦济兰

史瓦济兰
Shǐlán
sử ngoã tế lan

Swaziland (nay là Eswatini); Sử Ngõa Tế Lan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Swaziland (nay là Eswatini); Sử Ngõa Tế Lan

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.