台湾大学

台湾大学
Táiwānxué
đài loan đại học

Đại học Quốc gia Đài Loan

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Đại học Quốc gia Đài Loan

    • Anh ấy đã đậu Đại học Đài Loan.

  2. danh từ

    Đại học Đài Loan

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, lời nói)BỘ

Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.